Rọ bơm được lắp ở đầu cuối của đường ống hút chìm trong bể, hồ hoặc nguồn nước hở. Thiết bị vừa ngăn rác đi vào đường ống, vừa hạn chế nước chảy ngược để duy trì nước mồi khi máy bơm dừng.
Khi lựa chọn rọ bơm Shinyi, kích thước DN phải phù hợp với đường ống hút, lưu lượng máy bơm và điều kiện nguồn nước. Rọ quá nhỏ sẽ gây cản dòng, làm bơm hút yếu; rọ quá lớn nhưng lắp đặt không đúng cũng khó đạt hiệu quả mong muốn.
Bạn có thể tham khảo các dòng Van Shinyi chính hãng sử dụng cho hệ thống cấp nước, phòng bơm, xử lý nước và công trình hạ tầng.

Rọ bơm Shinyi có chức năng gì?
Rọ bơm Shinyi thường kết hợp hai bộ phận chính là van một chiều và lưới chắn rác. Thiết bị được lắp ở đầu ống hút, cho phép nước đi vào đường ống khi máy bơm hoạt động và đóng lại khi bơm dừng.
Các chức năng chính gồm:
- Giữ nước mồi trong đường ống hút.
- Hạn chế nước chảy ngược về bể.
- Ngăn rác và vật rắn lớn đi vào máy bơm.
- Bảo vệ cánh bơm khỏi vật lạ.
- Giúp máy bơm khởi động thuận lợi hơn.
- Hạn chế phải mồi nước lại nhiều lần.
- Giảm nguy cơ tắc nghẽn đường ống hút.
- Hỗ trợ hệ thống hút nước vận hành ổn định.
Rọ bơm không thay thế hệ thống lọc nước hoàn chỉnh. Lưới rọ chủ yếu giữ rác và cặn có kích thước lớn hơn khe lưới.
Kích thước DN của rọ bơm nghĩa là gì?
DN là kích thước danh nghĩa của đầu kết nối rọ bơm với đường ống. Ví dụ, rọ bơm DN50 thường được sử dụng với đường ống hút danh nghĩa DN50, nhưng vẫn cần kiểm tra tiêu chuẩn mặt bích và kích thước thực tế.
Một số kích thước thường gặp:
| Kích thước DN | Hệ inch tham khảo | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|---|
| DN50 | 2 inch | Bơm cấp nước quy mô nhỏ |
| DN65 | 2½ inch | Đường hút lưu lượng vừa |
| DN80 | 3 inch | Phòng bơm, bể nước |
| DN100 | 4 inch | Bơm cấp nước công trình |
| DN125 | 5 inch | Tuyến hút lưu lượng tương đối lớn |
| DN150 | 6 inch | Trạm bơm và hệ thống hạ tầng |
| DN200 | 8 inch | Tuyến hút lưu lượng lớn |
| DN250 | 10 inch | Trạm bơm quy mô lớn |
| DN300 | 12 inch | Hệ thống cấp nước và thủy lợi |
Bảng chỉ dùng để nhận biết quy đổi danh nghĩa. Kích thước chính xác phải đối chiếu với đường ống, mặt bích, lưu lượng và hồ sơ kỹ thuật của sản phẩm.
Nguyên tắc chọn DN rọ bơm theo đường ống hút
Trong phần lớn hệ thống, rọ bơm nên có DN bằng DN của đường ống hút. Đây là cách lựa chọn cơ bản để duy trì tiết diện dòng chảy và thuận tiện kết nối.
Ví dụ:
- Ống hút DN50 thường chọn rọ bơm DN50.
- Ống hút DN80 thường chọn rọ bơm DN80.
- Ống hút DN100 thường chọn rọ bơm DN100.
- Ống hút DN150 thường chọn rọ bơm DN150.
- Ống hút DN200 thường chọn rọ bơm DN200.
Không nên tự ý chọn rọ bơm nhỏ hơn đường ống vì có thể tạo điểm thắt ngay đầu hút. Khi đó, vận tốc nước qua rọ tăng, tổn thất áp lớn hơn và máy bơm có thể không nhận đủ nước.
Có nên chọn rọ bơm lớn hơn ống hút không?
Trong một số hệ thống, kỹ sư có thể chọn rọ bơm lớn hơn đường ống hút một cấp và sử dụng côn thu phù hợp. Mục đích là tăng diện tích hút, giảm vận tốc nước qua lưới và kéo dài thời gian trước khi rọ bị nghẹt.
Phương án này có thể được cân nhắc khi:
- Lưu lượng máy bơm tương đối lớn.
- Nguồn nước có nhiều rác hoặc cặn.
- Đường hút dài.
- Chiều cao hút lớn.
- Máy bơm nhạy cảm với tổn thất đầu hút.
- Rọ bơm khó tiếp cận để vệ sinh.
- Diện tích thông thoáng của lưới còn hạn chế.
Tuy nhiên, chọn lớn hơn không phải yêu cầu bắt buộc cho mọi công trình. Cần tính tổn thất áp, kiểm tra điều kiện hút của bơm và bố trí côn chuyển đúng kỹ thuật.
Vì sao không nên chọn rọ bơm nhỏ hơn ống hút?
Rọ bơm nhỏ hơn đường ống tạo ra vị trí thu hẹp ngay tại nguồn cấp nước. Điều này có thể gây nhiều ảnh hưởng:
- Tăng vận tốc nước qua rọ.
- Tăng tổn thất áp trên đường hút.
- Làm máy bơm hút yếu.
- Giảm lưu lượng thực tế.
- Tăng nguy cơ xâm thực.
- Lưới lọc nhanh bị nghẹt.
- Tạo xoáy nước mạnh hơn.
- Làm máy bơm rung hoặc phát tiếng động.
- Kéo dài thời gian cấp nước.
- Tăng mức tiêu thụ điện.
Tiết kiệm chi phí bằng cách giảm DN rọ bơm có thể làm hiệu suất của toàn bộ hệ thống giảm xuống.
Chọn kích thước theo lưu lượng máy bơm
DN của đường ống và rọ bơm phải đáp ứng lưu lượng mà máy bơm cần hút. Hai máy bơm có cùng đường kính đầu hút nhưng làm việc ở các điểm lưu lượng khác nhau có thể cần cách bố trí đường hút khác nhau.
Các thông tin cần kiểm tra gồm:
- Lưu lượng định mức của bơm.
- Lưu lượng lớn nhất khi vận hành.
- Đường kính cửa hút máy bơm.
- DN của đường ống hút.
- Chiều dài đường hút.
- Số lượng co, cút và van trên tuyến.
- Chênh lệch cao độ từ mặt nước đến bơm.
- Tổn thất qua rọ bơm khi sạch.
- Tổn thất khi lưới có cặn.
- Điều kiện NPSH của máy bơm.
Không nên chỉ nhìn vào đường kính cửa hút để chọn. Toàn bộ tuyến hút cần được tính toán để cung cấp đủ nước tại điểm làm việc của bơm.
Chọn theo kích thước đầu hút máy bơm
Đầu hút của máy bơm là một thông tin tham khảo quan trọng, nhưng không đồng nghĩa đường ống hút luôn phải có đúng kích thước đó. Trong nhiều hệ thống, đường ống hút được thiết kế bằng hoặc lớn hơn đầu hút để giảm vận tốc và tổn thất áp.
Ví dụ, nếu cửa hút của máy bơm là DN80, thiết kế có thể sử dụng:
- Đường hút DN80 và rọ bơm DN80.
- Đường hút lớn hơn DN80 nếu tính toán yêu cầu.
- Côn thu lệch tâm trước cửa hút bơm.
- Rọ bơm bằng DN đường ống hút thực tế.
Không nên chọn rọ bơm theo đầu hút bơm khi đường ống đã được thiết kế với một DN khác. Rọ cần phù hợp với tuyến hút tại nơi lắp đặt.
Chọn kích thước theo số lượng máy bơm
Một đường ống hút có thể cấp nước cho một hoặc nhiều máy bơm. Nếu nhiều bơm dùng chung ống góp hút, kích thước rọ bơm phải được chọn theo tổng lưu lượng có khả năng hoạt động đồng thời.
Cần xác định:
- Có bao nhiêu máy bơm.
- Số bơm chạy đồng thời.
- Có bơm dự phòng hay không.
- Mỗi bơm có đường hút riêng hay dùng chung.
- Tổng lưu lượng lớn nhất của cụm bơm.
- Đường kính ống góp hút.
- Số lượng rọ bơm được bố trí.
Không được chọn rọ theo lưu lượng của một máy nếu thực tế nhiều máy có thể cùng hút qua một rọ.
Chọn mắt lưới của rọ bơm như thế nào?
Ngoài DN kết nối, kích thước khe lưới cũng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hút nước. Lưới phải đủ nhỏ để ngăn rác gây hại nhưng cũng phải đủ thông thoáng để nước đi qua.
Khi lựa chọn cần xem xét:
- Loại rác trong nguồn nước.
- Kích thước vật rắn cần ngăn lại.
- Khe hở nhỏ nhất trong máy bơm.
- Lưu lượng nước qua rọ.
- Tần suất vệ sinh.
- Mức độ bùn và cặn.
- Diện tích bề mặt lưới.
- Tổn thất áp cho phép.
Lưới quá thô có thể để vật lạ đi vào bơm. Lưới quá mịn lại nhanh bị nghẹt và làm giảm lưu lượng hút. Nếu nguồn nước có nhiều bùn mịn, cần xử lý nguồn nước thay vì chỉ sử dụng rọ có mắt lưới nhỏ hơn.
Diện tích lưới lọc ảnh hưởng thế nào?
Hai rọ bơm có cùng DN kết nối nhưng diện tích lưới lọc có thể khác nhau. Diện tích thông thoáng càng lớn thì vận tốc nước qua lưới càng thấp và khả năng hút thường ổn định hơn.
Khi so sánh sản phẩm cần kiểm tra:
- Diện tích tổng của phần lưới.
- Tỷ lệ diện tích lỗ thoáng.
- Hình dạng và chiều dài của rọ.
- Kích thước khe lưới.
- Khả năng tháo vệ sinh.
- Độ bền của lưới.
- Khả năng chống móp khi hút.
Không nên chỉ so sánh DN và giá mà bỏ qua cấu tạo phần lưới.
Bảng gợi ý chọn DN rọ bơm
| Đường ống hút | Rọ bơm nên chọn ban đầu | Trường hợp cần xem xét tăng kích thước |
|---|---|---|
| DN50 | DN50 | Nguồn nhiều rác, đường hút dài |
| DN65 | DN65 | Lưu lượng gần giới hạn của tuyến |
| DN80 | DN80 | Chiều cao hút lớn, tổn thất cao |
| DN100 | DN100 | Bơm chạy lưu lượng lớn |
| DN125 | DN125 | Rọ khó vệ sinh thường xuyên |
| DN150 | DN150 | Nhiều bơm hoặc nguồn có cặn |
| DN200 | DN200 | Trạm bơm lưu lượng lớn |
| DN250 | DN250 | Cần tính thủy lực riêng |
| DN300 | DN300 | Thiết kế theo tổng lưu lượng trạm |
Đây là gợi ý lựa chọn ban đầu, không thay thế việc tính toán thủy lực. Nếu tăng kích thước rọ, cần kiểm tra côn chuyển, tiêu chuẩn mặt bích và khả năng lắp đặt dưới nguồn nước.
Chọn cấp áp lực PN cho rọ bơm
Rọ bơm nằm trên đường hút nhưng vẫn cần chọn cấp áp lực phù hợp. Áp lực tại vị trí này có thể thấp khi bơm hoạt động, nhưng thiết bị còn chịu áp khi bơm dừng, khi thử đường ống hoặc trong hệ thống có mực nước cao.
Khi chọn PN cần kiểm tra:
- Áp lực tĩnh tại vị trí lắp.
- Chênh lệch cao độ của nguồn nước.
- Áp lực thử hệ thống.
- Cấp áp lực của đường ống.
- PN của mặt bích kết nối.
- Điều kiện chân không trên đường hút.
- Khả năng tăng áp khi hệ thống dừng.
Mặt bích, gioăng và bulong phải tương thích với PN và tiêu chuẩn kết nối của rọ bơm.
Chọn vật liệu theo nguồn nước
Kích thước phù hợp nhưng vật liệu không đúng vẫn có thể khiến rọ bơm nhanh xuống cấp. Cần xác định đặc tính nguồn nước trước khi lựa chọn.
Các yếu tố cần xem xét gồm:
- Nước sạch hay nước thô.
- Hàm lượng cặn.
- Khả năng ăn mòn.
- Nhiệt độ nước.
- Thời gian rọ ngâm liên tục.
- Môi trường bể ngầm, hồ hoặc ngoài trời.
- Yêu cầu lớp sơn và vật liệu lưới.
- Yêu cầu vệ sinh của hệ thống.
Không nên sử dụng rọ bơm cho nước có hóa chất, nước biển hoặc môi trường ăn mòn nếu vật liệu chưa được xác nhận phù hợp.
Độ ngập của rọ bơm cần bao nhiêu?
Rọ bơm phải luôn ngập đủ sâu dưới mực nước thấp nhất khi hệ thống hoạt động. Nếu đặt quá gần mặt nước, dòng hút có thể tạo xoáy và kéo không khí vào đường ống.
Độ ngập cần căn cứ vào:
- Lưu lượng hút.
- Đường kính rọ.
- Mực nước thấp nhất.
- Hình dạng bể.
- Vận tốc nước tại khu vực hút.
- Khoảng cách đến thành bể.
- Số lượng bơm hoạt động.
- Khả năng hình thành xoáy.
Không nên xác định độ ngập chỉ theo mực nước khi bể đầy. Cần tính tại thời điểm mực nước thấp nhất nhưng máy bơm vẫn được phép vận hành.
Khoảng cách từ rọ bơm đến đáy bể
Rọ bơm không nên đặt sát đáy vì dễ hút bùn, cát và cặn lắng. Tuy nhiên, đặt quá cao lại làm giảm chiều sâu ngập và có thể khiến bơm hút khí khi mực nước hạ xuống.
Khi bố trí cần bảo đảm:
- Có khoảng trống để nước đi vào quanh rọ.
- Không đặt rọ trực tiếp trong lớp bùn.
- Không để lưới chạm đáy hoặc thành bể.
- Vị trí rọ cao hơn vùng cặn lắng.
- Vẫn duy trì độ ngập tại mực nước thấp nhất.
- Có thể tiếp cận để kiểm tra và vệ sinh.
Khoảng cách cụ thể cần được xác định theo kích thước rọ, lưu lượng và cấu tạo bể.
Khoảng cách giữa nhiều rọ bơm
Khi nhiều máy bơm hút nước trong cùng một bể, các rọ đặt quá gần nhau có thể làm dòng nước giao thoa, tạo xoáy hoặc khiến một máy ảnh hưởng đến máy còn lại.
Cần kiểm tra:
- Khoảng cách giữa các rọ.
- Khoảng cách đến thành bể.
- Hướng dòng nước đi vào.
- Tổng lưu lượng khi nhiều bơm chạy.
- Mực nước vận hành thấp nhất.
- Khả năng tạo xoáy trên bề mặt.
- Vách hướng dòng hoặc buồng hút nếu có.
Với trạm bơm lớn, cách bố trí cần được thiết kế thủy lực cho toàn bộ bể hút.
Rọ bơm có làm giảm lưu lượng hút không?
Bất kỳ thiết bị nào lắp trên đường hút cũng tạo ra một mức tổn thất áp. Khi rọ sạch, tổn thất có thể nằm trong giới hạn thiết kế. Khi lưới bám nhiều cặn, tổn thất tăng nhanh và làm bơm hút yếu.
Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào:
- DN của rọ bơm.
- Diện tích lưới.
- Kích thước mắt lưới.
- Lưu lượng đi qua.
- Mức độ bám cặn.
- Độ mở của van một chiều.
- Chiều dài và cấu tạo đường hút.
- Chênh lệch cao độ hút.
Vì vậy, cần tính tổn thất trong trạng thái thực tế, không chỉ dựa vào rọ hoàn toàn sạch.
Bảng checklist chọn kích thước rọ bơm Shinyi
| Hạng mục kiểm tra | Nội dung cần xác định |
|---|---|
| DN đường ống hút | Rọ thường có DN bằng ống hút |
| Cửa hút máy bơm | Kiểm tra nhưng không dùng làm căn cứ duy nhất |
| Lưu lượng máy bơm | Tính theo lưu lượng lớn nhất |
| Số bơm hoạt động | Tính tổng lưu lượng nếu dùng chung đường hút |
| Chiều dài đường hút | Tuyến dài cần hạn chế tổn thất |
| Chiều cao hút | Càng lớn càng phải giảm cản trở |
| Diện tích lưới | Đủ thông thoáng cho lưu lượng yêu cầu |
| Kích thước mắt lưới | Phù hợp loại rác và máy bơm |
| Nguồn nước | Kiểm tra cát, bùn, lá cây và vật rắn |
| Cấp áp lực PN | Đồng bộ với đường ống và mặt bích |
| Độ ngập | Đủ sâu tại mực nước thấp nhất |
| Khoảng cách đáy bể | Không hút trực tiếp bùn cặn |
| Khoảng cách thành bể | Đủ không gian để nước đi vào |
| Khả năng vệ sinh | Có thể tiếp cận và tháo rọ |
| Tổn thất áp | Nằm trong khả năng hút của máy bơm |
Bảng nhận biết lựa chọn chưa phù hợp
| Hiện tượng | Nguyên nhân có thể liên quan đến rọ bơm |
|---|---|
| Máy bơm hút yếu | Rọ quá nhỏ hoặc lưới bị nghẹt |
| Bơm mất nước mồi | Van trong rọ đóng không kín |
| Đường hút rung | Rọ thiếu độ ngập hoặc hút phải khí |
| Có xoáy trên mặt nước | Rọ đặt quá gần mặt nước |
| Bơm phát tiếng lạo xạo | Thiếu nước, xâm thực hoặc có cặn |
| Lưu lượng giảm dần | Cặn tích tụ trên lưới |
| Phải mồi nước thường xuyên | Rọ rò, kẹt hoặc đường hút không kín |
| Cánh bơm có rác | Mắt lưới quá lớn hoặc lưới bị hỏng |
| Rọ nhanh tắc | Mắt lưới quá nhỏ hoặc nguồn quá nhiều cặn |
| Bơm hút nhiều bùn | Rọ đặt quá sát đáy bể |
Các dấu hiệu trên cũng có thể xuất phát từ đường ống, máy bơm hoặc mực nước. Cần kiểm tra toàn hệ thống trước khi thay đổi kích thước rọ.
Lưu ý khi lắp đặt rọ bơm Shinyi
Đường hút cần kín khí và có ít điểm cản trở nhất có thể. Rọ bơm đúng kích thước nhưng đường ống bị rò khí vẫn khiến máy bơm hoạt động không ổn định.
Khi lắp cần chú ý:
- Lắp đúng chiều dòng nước.
- Chọn DN phù hợp đường ống hút.
- Kiểm tra đúng tiêu chuẩn mặt bích.
- Làm sạch đường ống trước khi vận hành.
- Đặt rọ ngập hoàn toàn trong nước.
- Không đặt rọ sát đáy bể.
- Không để rọ chạm thành bể.
- Bảo đảm diện tích hút xung quanh thông thoáng.
- Hạn chế co cút gần đầu hút.
- Không tạo điểm cao giữ khí trên đường hút.
- Dùng côn thu lệch tâm đúng hướng tại cửa hút bơm nếu cần.
- Có giá đỡ để đường ống không kéo lên thân bơm.
- Kiểm tra độ kín của toàn bộ mối nối.
- Mồi đủ nước trước khi chạy máy.
- Theo dõi lưu lượng và tiếng động trong lần chạy thử.
Bảo trì rọ bơm Shinyi
Rọ bơm thường nằm dưới nước nên dễ bị bỏ quên. Tuy nhiên, cặn và rác tích tụ sẽ làm giảm diện tích hút theo thời gian.
Nội dung bảo trì gồm:
- Kiểm tra lưới có bị bùn hoặc rác che kín không.
- Làm sạch lá cây, nilon và vật lạ.
- Kiểm tra lưới có bị thủng hoặc móp không.
- Kiểm tra đĩa van có đóng kín không.
- Kiểm tra gioăng làm kín.
- Kiểm tra mặt bích và bulong.
- Kiểm tra đường hút có rò khí không.
- Theo dõi khả năng giữ nước mồi khi bơm dừng.
- Kiểm tra độ ngập khi mực nước thấp.
- Ghi lại lưu lượng trước và sau khi vệ sinh.
Tần suất vệ sinh phụ thuộc vào nguồn nước. Bể sạch có thể kiểm tra theo lịch định kỳ, còn hồ hoặc nguồn nước hở nhiều rác cần kiểm tra thường xuyên hơn.
Những lỗi thường gặp khi chọn rọ bơm
Một số lỗi cần tránh gồm:
- Chọn rọ nhỏ hơn đường ống hút.
- Chỉ chọn theo kích thước đầu hút máy bơm.
- Không kiểm tra lưu lượng lớn nhất.
- Không tính tổng lưu lượng của nhiều bơm.
- Chọn lưới quá mịn làm tăng cản trở.
- Chọn lưới quá thô không bảo vệ được bơm.
- Không tính tổn thất khi lưới có cặn.
- Đặt rọ quá gần mặt nước.
- Đặt rọ sát lớp bùn dưới đáy.
- Không chừa khoảng trống quanh rọ.
- Chọn sai PN hoặc tiêu chuẩn mặt bích.
- Không kiểm tra van một chiều giữ nước mồi.
- Không vệ sinh rọ định kỳ.
- Dùng rọ bơm cho môi trường không phù hợp vật liệu.
Tránh các lỗi này giúp máy bơm hút nước ổn định, giảm nguy cơ mất mồi và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Kết luận
Rọ bơm Shinyi dùng cho đường ống hút thường được chọn có DN bằng DN của ống hút. Không nên dùng rọ nhỏ hơn vì có thể làm tăng vận tốc, tổn thất áp và khiến máy bơm hút yếu. Trong trường hợp lưu lượng lớn, nguồn nhiều cặn hoặc đường hút có điều kiện khó khăn, có thể cân nhắc rọ lớn hơn một cấp sau khi tính toán kỹ thuật.
Ngoài DN, cần kiểm tra lưu lượng máy bơm, diện tích lưới, kích thước mắt lưới, PN, độ ngập và khoảng cách với đáy bể. Rọ phải được vệ sinh định kỳ để duy trì diện tích hút và khả năng giữ nước mồi.
Bạn có thể tham khảo thêm danh mục Rọ bơm Shinyi để lựa chọn kích cỡ phù hợp với đường ống hút và lưu lượng máy bơm.
